survey mile

survey mile

A surveyor measures a distance of one survey mile across an open field.

Định nghĩa

Danh từ: - Dặm khảo sát: "survey mile" một đơn vị đo chiều dài được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực khảo sát đất đai tại Hoa Kỳ. Đơn vị này tương đương chính xác với 1609,347 mét. được xác định dựa trên việc sử dụng tỷ lệ chuyển đổi 39,37 inch cho một mét, thay vì tỷ lệ 39,37007874 inch thông thường.

dụ sử dụng
  • (Dặm khảo sát được sử dụng trong khảo sát đất đai để đảm bảo tính nhất quán trong các phép đo.)
  • (Một dặm khảo sát tương đương chính xác với 1609,347 mét, hơi khác so với dặm tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "survey mile" trong bối cảnh lịch sử: Đơn vị này nguồn gốc từ các quy định của Cục Khảo sát Bờ biển Địa hình Hoa Kỳ (U.S. Coast and Geodetic Survey) vào cuối thế kỷ 19, khi họ áp dụng định nghĩa riêng về mét dựa trên inch quốc tế.
    • Historically, the survey mile was adopted to avoid discrepancies in land boundary calculations. (Về mặt lịch sử, dặm khảo sát được áp dụng để tránh sự khác biệt trong tính toán ranh giới đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Dặm tiêu chuẩn (statute mile): đơn vị đo phổ biến hơn, tương đương 1609,344 mét. Sự khác biệt giữa dặm tiêu chuẩn dặm khảo sát chỉ 0,003 mét (khoảng 3 milimét).
  • Dặm quốc tế (international mile): Đồng nghĩa với dặm tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Dặm khảo sát Hoa Kỳ (U.S. survey mile): Cách gọi đầy đủ để phân biệt với các loại dặm khác.
  • Dặm địa chính (land mile): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh ứng dụng trong đo đạc đất đai.
Các cụm từ liên quan
  • "survey mile conversion": Sự chuyển đổi giữa dặm khảo sát các đơn vị đo khác.
    • The survey mile conversion factor to kilometers is 1.609347. (Hệ số chuyển đổi từ dặm khảo sát sang kilômét 1,609347.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "survey mile", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.